规则
条
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Những chuẩn mực do bậc trưởng thành (夫) có tầm nhìn xa (见) đặt ra (规: quy - khuôn mẫu) rồi dùng dao (刂) khắc sâu lên đỉnh đồng (贝) làm chuẩn cho mọi người noi theo (则: tắc - nguyên tắc) chính là "quy tắc, luật, nội quy" (规则).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 规则
Từ ghép (4)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:quy tắc, luật lệ, quy định (những điều khoản buộc phải tuân theo).
Ví dụ (5)
每个人都必须遵守交通规则。
Mỗi người đều bắt buộc phải tuân thủ quy tắc (luật lệ) giao thông.
Everyone must obey the traffic rules.
你不懂这个游戏的规则吗?
Bạn không hiểu luật chơi của trò chơi này sao?
Don't you understand the rules of this game?
这违反了公司的规则。
Điều này đã vi phạm quy định của công ty.
This violates the company's rules.
我们要制定新的比赛规则。
Chúng ta cần phải đặt ra (xây dựng) luật thi đấu mới.
We need to make new rules for the competition.
没有规则,不成方圆。
Không có quy tắc thì không thành khuôn phép (Thành ngữ: Quốc có quốc pháp, gia có gia quy).
Nothing can be accomplished without rules or standards.
2
tính từ
Nghĩa:có quy luật, ngay ngắn, chỉnh tề (thường dùng trong hình học hoặc sắp xếp).
Ví dụ (5)
这个图形的形状很规则。
Hình dáng của đồ hình này rất ngay ngắn (có quy luật).
This figure has a very regular shape.
他的作息时间非常规则。
Thời gian sinh hoạt của anh ấy rất điều độ và có quy luật.
He keeps a very regular daily schedule.
心跳不规则。
Nhịp tim không đều (loạn nhịp).
The heartbeat is irregular.
我们要把这些书摆放规则。
Chúng ta phải xếp những cuốn sách này cho ngay ngắn chỉnh tề.
We need to arrange these books neatly and in an orderly way.
海岸线很不规则。
Đường bờ biển rất gồ ghề (không theo hình dạng chuẩn).
The coastline is very irregular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây