规矩
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Xưa kia người thợ dùng compa vẽ hình tròn chuẩn mực (规: người trưởng thành 夫 quan sát bằng mắt 见) và dùng chiếc thước lớn (巨) thẳng như mũi tên (矢) để đo góc vuông (矩: củ - thước vuông); compa và thước vuông ghép lại thành "quy tắc, quy củ, phép tắc" (规矩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 规矩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:quy tắc, quy củ, phép tắc, lề lối (thường nói về ứng xử, tập quán xã hội hoặc gia đình).
Ví dụ (5)
没有规矩,不成方圆。
Không có quy tắc thì không thành hình khối (Thành ngữ: Quốc có quốc pháp, gia có gia quy; mọi việc cần có khuôn phép).
Nothing can be accomplished without rules.
这是我们家的老规矩,过年必须全家团圆。
Đây là lệ cũ (quy tắc cũ) của nhà chúng tôi, Tết đến là cả nhà phải đoàn viên.
It's an old family tradition of ours that the whole family must get together for the New Year.
到了一个新的地方,就要懂那里的规矩。
Đến một nơi mới thì phải hiểu quy tắc (lệ làng) ở đó (Nhập gia tùy tục).
When you go to a new place, you need to understand the local rules.
你要教孩子懂规矩,吃饭时不能乱跑。
Bạn phải dạy con cái biết phép tắc, khi ăn cơm không được chạy lung tung.
You need to teach children to behave properly; they shouldn't run around during meals.
按照行里的规矩,这件事得先请示老板。
Theo quy tắc trong nghề, việc này phải xin chỉ thị của ông chủ trước.
According to the rules of the trade, this matter has to be reported to the boss first.
2
tính từ
Nghĩa:ngoan ngoãn, nề nếp, khuôn phép (chỉ người có giáo dục, hành xử đúng mực).
Ví dụ (4)
这孩子特别规矩,从不给大人惹麻烦。
Đứa trẻ này cực kỳ ngoan ngoãn (nề nếp), không bao giờ gây rắc rối cho người lớn.
This child is especially well-behaved and never causes trouble for adults.
他是个老实规矩的人,不会骗你的。
Anh ấy là người thật thà khuôn phép, không lừa bạn đâu.
He is an honest, well-behaved person and won't deceive you.
你给我规矩点儿,别在这儿捣乱!
Mày liệu mà cư xử cho đúng mực (ngồi yên) đi, đừng có quậy phá ở đây!
You'd better behave yourself and stop making trouble here!
字写得很规矩。
Chữ viết rất ngay ngắn và chuẩn mực (đúng khuôn phép).
The handwriting is very neat and orderly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây