规定
个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "规定" (guīdìng) mang nghĩa "Quy định, luật lệ", kết hợp bởi 规 (guī - quy): "quy tắc" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 规定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:quy định, đặt ra; quy định, luật lệ.
Ví dụ (5)
学校规定学生在校园内必须穿校服。
Nhà trường quy định học sinh ở trong khuôn viên trường bắt buộc phải mặc đồng phục.
The school requires students to wear uniforms on campus.
公司规定每位员工每月有两天的带薪假。
Công ty quy định mỗi nhân viên mỗi tháng có hai ngày nghỉ phép hưởng lương.
The company stipulates that each employee is entitled to two days of paid leave every month.
法律规定年满十八岁的公民才有选举权。
Pháp luật quy định công dân đủ 18 tuổi mới có quyền bầu cử.
The law provides that only citizens who are at least eighteen years old have the right to vote.
合同中明确规定了双方的权利和义务。
Trong hợp đồng đã quy định rõ ràng quyền lợi và nghĩa vụ của đôi bên.
The contract clearly stipulates the rights and obligations of both parties.
为了安全,医生规定他每天只能运动半小时。
Để đảm bảo an toàn, bác sĩ quy định anh ấy mỗi ngày chỉ được vận động nửa tiếng.
For safety reasons, the doctor instructed that he could exercise for only half an hour a day.
2
danh từ
Nghĩa:quy định, luật lệ (danh từ chỉ các văn bản hoặc điều khoản).
Ví dụ (5)
虽然这些规定很严格,但我们必须遵守。
Mặc dù những quy định này rất nghiêm ngặt, nhưng chúng ta bắt buộc phải tuân thủ.
Although these regulations are very strict, we must comply with them.
你违反了图书馆的规定,不能在这里大声说话。
Bạn đã vi phạm quy định của thư viện, không được nói lớn tiếng ở đây.
You have violated the library rules; you are not allowed to speak loudly here.
由于情况发生了变化,原来的规定不再适用。
Do tình hình đã có thay đổi, quy định ban đầu không còn phù hợp nữa.
Since the situation has changed, the original regulations no longer apply.
请仔细阅读这份安全规定,以防止意外发生。
Hãy đọc kỹ bản quy định an toàn này để phòng tránh tai nạn xảy ra.
Please read these safety regulations carefully to prevent accidents.
按照公司的有关规定,你应该得到奖金。
Dựa theo các quy định liên quan của công ty, bạn nên nhận được tiền thưởng.
According to the relevant company regulations, you should receive a bonus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây