定
丶丶フ一丨一ノ丶
8
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
定
xác định, định rõ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (31)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xác định, định rõ
Ví dụ (5)
我们必须定一个时间开会。
Chúng ta phải định một thời gian để họp.
We must set a time for the meeting.
会议的日期已经确定下来了。
Ngày họp đã được xác định rồi.
The date of the meeting has already been decided.
产品的价格是由市场定的。
Giá của sản phẩm do thị trường xác định.
The price of the product is determined by the market.
计划还没定下来,随时可能改变。
Kế hoạch vẫn chưa được xác định, có thể thay đổi bất cứ lúc nào.
The plan hasn't been finalized yet and could change at any time.
大家按约定的地点集合吧。
Mọi người hãy tập trung theo địa điểm đã định nhé.
Let's gather at the agreed-upon place.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây