确定
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "确定" (quèdìng) mang nghĩa "Xác định", kết hợp bởi 确 (què - xác): "chắc chắn" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 确定
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:xác định, định, chốt, chắc chắn, khẳng định.
Ví dụ (5)
你确定他是我们要找的人吗?
Bạn có chắc chắn anh ấy là người chúng ta cần tìm không?
Are you sure he is the person we are looking for?
会议的时间和地点还没有确定。
Thời gian và địa điểm họp vẫn chưa được chốt (xác định).
The time and location of the meeting have not been finalized yet.
我不确定自己能不能完成任务。
Tôi không chắc bản thân có thể hoàn thành nhiệm vụ hay không.
I'm not sure whether I can complete the task.
请尽快确定最终方案。
Vui lòng chốt phương án cuối cùng càng sớm càng tốt.
Please finalize the final plan as soon as possible.
我们可以确定的是,由于天气原因航班取消了。
Điều chúng ta có thể khẳng định là chuyến bay đã bị hủy do thời tiết.
What we can be sure of is that the flight was canceled due to the weather.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây