制定
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "制定" (zhìdìng) mang nghĩa "Xây dựng, thiết lập", kết hợp bởi 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 制定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chế định, xây dựng, ban hành, lập, đặt ra (thường dùng cho pháp luật, chính sách, kế hoạch, quy tắc).
Ví dụ (5)
我们需要制定一个详细的计划。
Chúng ta cần lập (xây dựng) một kế hoạch chi tiết.
We need to formulate a detailed plan.
国家制定了新的法律。
Nhà nước đã ban hành bộ luật mới.
The country has enacted new laws.
公司正在制定明年的预算。
Công ty đang xây dựng ngân sách cho năm sau.
The company is drawing up next year's budget.
这套规则是由专家们共同制定的。
Bộ quy tắc này là do các chuyên gia cùng nhau xây dựng nên.
These rules were jointly formulated by experts.
我们要制定合理的学习目标。
Chúng ta phải đặt ra mục tiêu học tập hợp lý.
We need to set reasonable learning goals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây