ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
学制
xuézhì
Hệ thống giáo dục
Hán việt: học chế
HSK 5
Danh từ

Gợi nhớ

Những quy định chặt chẽ như dùng dao (刂) cắt tỉa cành cây (未) vào khuôn khổ (制 - chế) để tổ chức việc dạy và học dưới mái trường (学 - học: hai tay ⺍, bộ Mịch 冖, bộ Tử 子) tạo nên "hệ thống giáo dục" (学制).

Thành phần cấu tạo

学制
xuézhì
Hệ thống giáo dục
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống giáo dục
Ví dụ (3)
zhè这gè个guójiā国家de的xuézhì学制bùtóng不同。
Chế độ học của quốc gia này khác nhau.
This country has a different educational system.
xuézhì学制gǎigé改革zhèngzài正在jìnxíng进行。
Cải cách hệ thống giáo dục đang diễn ra.
Reform of the educational system is underway.
xuésheng学生xūyào需要liǎojiě了解xuéxiào学校xuézhì学制。
Học sinh cần hiểu hệ thống học tập của trường.
Students need to understand the school's educational system.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây