肯定
HSK 4
Động từTính từ
Gợi nhớ
Khi sự việc đã bám sát đúng điểm mấu chốt như phần cơ thịt (⺼) gắn chặt vào khớp xương (止) (肯: khẳng - tán thành) và được ấn định ngay ngắn (正) dưới mái nhà vững chãi (宀) (定: định), ta hoàn toàn có thể khẳng định một cách chắc chắn (肯定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 肯定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:chắc chắn, nhất định (biểu thị sự phỏng đoán hoặc khẳng định mạnh mẽ).
Ví dụ (5)
如果不努力,你肯定会后悔的。
Nếu không nỗ lực, bạn chắc chắn sẽ hối hận.
If you don't work hard, you'll definitely regret it.
他现在肯定已经在飞机上了。
Bây giờ anh ấy chắc chắn đã ở trên máy bay rồi.
He must be on the plane by now.
这肯定是个误会。
Đây chắc chắn là một sự hiểu lầm.
This must be a misunderstanding.
你看错人了,那肯定不是我。
Bạn nhìn nhầm người rồi, đó chắc chắn không phải là tôi.
You've got the wrong person. That definitely wasn't me.
只要坚持下去,肯定能成功。
Chỉ cần kiên trì tiếp tục, chắc chắn sẽ có thể thành công.
As long as you keep going, you'll definitely succeed.
2
động từ / tính từ
Nghĩa:khẳng định, thừa nhận, quả quyết, xác định.
Ví dụ (5)
你能给我一个肯定的回答吗?
Bạn có thể cho tôi một câu trả lời xác định (dứt khoát) không?
Can you give me a definite answer?
目前还不能肯定是谁做的。
Hiện tại vẫn chưa thể khẳng định là ai làm.
At present, we still can't be sure who did it.
我们要肯定他的成绩。
Chúng ta phải ghi nhận (khẳng định) thành tích của anh ấy.
We should acknowledge his achievements.
他的态度非常肯定。
Thái độ của anh ấy vô cùng quả quyết.
His attitude is very firm.
请把这个句子改成肯定句。
Hãy đổi câu này thành câu khẳng định.
Please change this sentence into an affirmative sentence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây