肯
丨一丨一丨フ一一
8
间
HSK 4
—
Gợi nhớ
Phần thịt gân (⺼) bám đúng vào điểm dừng của khớp xương (止) biểu thị sự tâm đắc, bằng lòng và đồng ý (肯).
Thành phần cấu tạo
肯
Đồng ý, sẵn lòng
止
Bộ Chỉ
Dừng lại đúng chỗ (phía trên)
⺼
Bộ Nhục
Tấm lòng, phần thịt gắn kết (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (8)
Từ đồng âm (3)
Định nghĩa (2)
1
trợ động từ
Nghĩa:chịu, bằng lòng, đồng ý, khứng (thể hiện sự tự nguyện).
Ví dụ (5)
只要你肯努力,一定能成功。
Chỉ cần bạn chịu nỗ lực, nhất định có thể thành công.
As long as you are willing to work hard, you will definitely succeed.
他不肯告诉我实情。
Anh ấy không chịu nói cho tôi biết sự thật.
He refused to tell me the truth.
这也得看由于老板肯不肯。
Cái này cũng phải xem ông chủ có chịu (đồng ý) hay không đã.
That also depends on whether the boss is willing or not.
为了孩子,他什么苦都肯吃。
Vì con cái, khổ cực gì anh ấy cũng chịu đựng được (chịu ăn khổ).
For the sake of his child, he is willing to endure any hardship.
我看这事没人肯干。
Tôi thấy việc này chẳng ai chịu làm đâu.
I don't think anyone is willing to do this.
2
động từ
Nghĩa:gặm (xương), gặm nhấm (nghĩa gốc, ít dùng hơn nghĩa 'chịu').
Ví dụ (2)
小狗在肯骨头。
Con chó nhỏ đang gặm xương.
The puppy is gnawing on a bone.
那只小狗趴在地上肯一块硬骨头。
Con chó nhỏ kia đang nằm trên mặt đất gặm một khúc xương cứng.
Some young people nowadays are part of the 'boomerang generation'—those who live off their parents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây