中肯
—
Gợi nhớ
Từ "中肯" (zhòngkěn) mang nghĩa "Thích đáng / Xác đáng", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 肯 (kěn - khẳng): "Đồng ý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 肯: Phần thịt gân (⺼) bám đúng vào điểm dừng của khớp xương (止) biểu thị sự tâm đắc, bằng lòng và đồng ý (肯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 中肯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Thích đáng / Xác đáng
Ví dụ (3)
老师给他的论文提出了许多中肯的意见。
Thầy giáo đã đưa ra nhiều ý kiến xác đáng cho bài luận văn của anh ấy.
The teacher offered many pertinent comments on his thesis.
他的分析非常中肯,指出了公司的核心问题。
Phân tích của ông ấy rất xác đáng, chỉ ra vấn đề cốt lõi của công ty.
His analysis was very pertinent and pointed out the company's core problems.
我们应该虚心接受他人中肯的批评。
Chúng ta nên khiêm tốn tiếp thu những lời phê bình xác đáng của người khác.
We should humbly accept pertinent criticism from others.
2
Tính từ
Nghĩa:Thích đáng / Xác đáng
Ví dụ (3)
老师给他的论文提出了很多中肯的意见。
Thầy giáo đã đưa ra nhiều ý kiến xác đáng cho bài luận văn của anh ấy.
The teacher offered many pertinent suggestions for his thesis.
她的发言非常中肯,指出了公司面临的实际问题。
Phát biểu của cô ấy rất trúng vấn đề, chỉ ra được những khó khăn thực tế mà công ty đang đối mặt.
Her remarks were very pertinent and pointed out the actual problems facing the company.
虚心接受别人中肯的批评能让我们进步。
Khiêm tốn tiếp thu những lời phê bình xác đáng của người khác có thể giúp chúng ta tiến bộ.
Humbly accepting pertinent criticism from others can help us make progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây