啃
丨フ一丨一丨一丨フ一一
11
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Cái miệng (口) kiên nhẫn dùng răng bằng lòng (肯) cắn từng chút một vào bắp ngô cứng, nghĩa là gặm, nhấm (啃).
Thành phần cấu tạo
啃
gặm
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
肯
Khẳng
Đồng ý / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Từ đồng âm (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gặm, cắn (vật cứng), (nghĩa bóng) vùi đầu học, ăn bám, giải quyết việc khó.
Ví dụ (5)
小狗正趴在地上啃骨头。
Chú chó nhỏ đang nằm rạp trên đất gặm xương.
The puppy is lying on the ground gnawing on a bone.
老鼠把木头桌脚啃坏了。
Chuột đã gặm hỏng chân bàn gỗ rồi.
The mouse gnawed the wooden table leg badly.
为了考上博士,他天天在图书馆啃书本。
Để thi đỗ tiến sĩ, ngày nào anh ấy cũng vùi đầu 'gặm' sách trong thư viện.
In order to get into a doctoral program, he studies in the library every day.
这是块难啃的骨头,我们得想点办法。
Đây là một 'cục xương khó gặm' (vấn đề nan giải), chúng ta phải nghĩ cách thôi.
This is a hard nut to crack; we need to think of a solution.
现在的年轻人不应该在家“啃老”。
Thanh niên ngày nay không nên ở nhà "ăn bám cha mẹ" (sống dựa dẫm vào cha mẹ).
Young people today should not be living off their parents at home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây