宁肯
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "宁肯" (nìngkěn) mang nghĩa "thà", kết hợp bởi 宁 (níng / nìng - ninh): "yên bình" + 肯 (kěn - khẳng): "Đồng ý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宁: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có trụ cột vững vàng như chiếc đinh (丁), gia đình luôn hưởng cuộc sống yên bình, an ninh (宁). • Chữ 肯: Phần thịt gân (⺼) bám đúng vào điểm dừng của khớp xương (止) biểu thị sự tâm đắc, bằng lòng và đồng ý (肯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宁肯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ / phó từ
Nghĩa:thà, thà rằng, thà... còn hơn, tình nguyện.
Ví dụ (5)
我宁肯饿死,也不吃嗟来之食。
Tôi thà chết đói chứ không ăn của bố thí (đồ ăn do người ta ném cho).
I would rather starve to death than accept food handed out in contempt.
他宁肯自己吃亏,也不愿意占别人的便宜。
Anh ấy thà bản thân chịu thiệt chứ không muốn chiếm hời của người khác.
He would rather suffer a loss himself than take advantage of others.
为了按时完成任务,我们宁肯少睡几个小时。
Để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, chúng tôi thà ngủ ít đi vài tiếng.
In order to finish the task on time, we would rather sleep a few hours less.
这种劣质产品,我宁肯扔掉也不会卖给顾客。
Loại sản phẩm kém chất lượng này, tôi thà vứt đi cũng sẽ không bán cho khách hàng.
As for this low-quality product, I would rather throw it away than sell it to customers.
宁肯慢一点,也要保证质量。
Thà chậm một chút, cũng phải đảm bảo chất lượng.
We would rather go a bit slower than compromise on quality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây