安宁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "安宁" (ānníng) mang nghĩa "yên bình, an ổn", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 宁 (níng / nìng - ninh): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 宁: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có trụ cột vững vàng như chiếc đinh (丁), gia đình luôn hưởng cuộc sống yên bình, an ninh (宁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 安宁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:an ninh, yên ổn, bình yên, yên tĩnh (không bị quấy rầy).
Ví dụ (5)
为了保卫边疆的安宁,战士们日夜巡逻。
Để bảo vệ sự bình yên (an ninh) nơi biên cương, các chiến sĩ ngày đêm tuần tra.
To safeguard the peace of the border region, the soldiers patrol day and night.
请保持医院的安宁,不要大声喧哗。
Xin hãy giữ gìn sự yên tĩnh của bệnh viện, đừng làm ồn lớn tiếng.
Please keep the hospital quiet and do not make loud noises.
这件事搞得他全家不得安宁。
Chuyện này làm cho cả nhà anh ấy không được yên ổn.
This incident left his whole family without a moment's peace.
他希望能找个安宁的地方度过晚年。
Ông ấy hy vọng tìm được một nơi yên bình để sống những năm tuổi già.
He hopes to find a peaceful place to spend his later years.
夜晚的乡村格外安宁。
Làng quê về đêm yên bình (tĩnh mịch) lạ thường.
The countryside is especially peaceful at night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây