宁愿
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "宁愿" (nìngyuàn) mang nghĩa "thà, tình nguyện", kết hợp bởi 宁 (níng / nìng - ninh): "yên bình" + 愿 (yuàn - nguyện): "Mong ước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宁: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có trụ cột vững vàng như chiếc đinh (丁), gia đình luôn hưởng cuộc sống yên bình, an ninh (宁). • Chữ 愿: Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宁愿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ / phó từ
Nghĩa:thà, thà rằng, tình nguyện, thà... còn hơn.
Ví dụ (5)
我宁愿一辈子单身,也不愿凑合结婚。
Tôi thà độc thân cả đời còn hơn là kết hôn tạm bợ.
I would rather stay single for life than settle for marriage.
与其在家里闲着,我宁愿出去找点事做。
Thay vì ngồi không ở nhà, tôi thà ra ngoài kiếm việc gì đó làm.
Rather than sit around at home doing nothing, I'd rather go out and find something to do.
母亲宁愿自己受苦,也不让孩子受一点委屈。
Người mẹ thà bản thân chịu khổ cũng không để con chịu chút tủi thân nào.
The mother would rather suffer herself than let her child endure the slightest grievance.
我宁愿相信他是无心的,也不愿相信他是故意的。
Tôi thà tin rằng anh ấy là vô tình, còn hơn tin rằng anh ấy cố ý.
I'd rather believe he didn't mean it than believe he did it on purpose.
既然你不喜欢,我宁愿把票送给别人。
Nếu bạn đã không thích thì tôi thà tặng vé cho người khác.
Since you don't like it, I'd rather give the ticket to someone else.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây