愿
一ノノ丨フ一一丨ノ丶丶フ丶丶
14
个
HSK 3
—
Gợi nhớ
Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿).
Thành phần cấu tạo
愿
Mong ước, hy vọng
原
Chữ Nguyên
ban đầu, gốc / âm đọc (bao góc trên trái)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (bên trong)
Hình ảnh:

Từ ghép (22)
Từ đồng âm (18)
Định nghĩa (2)
1
động từ (ước muốn, hy vọng)
Nghĩa:mong muốn, ước nguyện, chúc, cầu mong.
Ví dụ (5)
但愿如此。
Mong là như vậy (Chỉ mong được như thế).
I hope so.
愿你每天都开心。
Chúc (mong) bạn mỗi ngày đều vui vẻ.
May you be happy every day.
这是我的一厢情愿。
Đây là sự tình nguyện từ một phía của tôi (đơn phương tình nguyện).
This is just my wishful thinking.
终于如愿以偿了。
Cuối cùng cũng được toại nguyện (như mong muốn).
My wish has finally come true.
这是大家共同的愿望。
Đây là nguyện vọng chung của mọi người.
This is everyone's shared wish.
2
động từ (ý nguyện)
Nghĩa:bằng lòng, tình nguyện, chịu, muốn (làm gì đó).
Ví dụ (5)
我愿意嫁给你。
Em đồng ý (tình nguyện) gả cho anh.
I am willing to marry you.
你愿不愿意跟我一起去?
Bạn có muốn (bằng lòng) đi cùng tôi không?
Would you be willing to go with me?
只要你愿学,我就愿教。
Chỉ cần bạn chịu học, tôi sẽ chịu dạy.
As long as you're willing to learn, I'm willing to teach.
他是心甘情愿这么做的。
Anh ấy cam tâm tình nguyện làm như vậy.
He did it willingly.
我不愿看到你难过。
Tôi không muốn nhìn thấy bạn buồn.
I don't want to see you upset.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây