愿景
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "愿景" (yuànjǐng) mang nghĩa "tầm nhìn, viễn cảnh mong muốn", kết hợp bởi 愿 (yuàn - nguyện): "Mong ước" + 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愿: Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿). • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 愿景
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tầm nhìn, viễn cảnh mong muốn
Ví dụ (5)
公司的愿景是成为全球科技行业的领导者。
Tầm nhìn của công ty là trở thành người dẫn đầu trong ngành công nghệ toàn cầu.
The company's vision is to become a leader in the global technology industry.
为了实现这个美好的愿景,我们需要团队的共同努力。
Để thực hiện viễn cảnh tốt đẹp này, chúng ta cần sự nỗ lực chung của cả đội.
To realize this wonderful vision, we need the joint efforts of the whole team.
每个人都应该对自己的未来有一个清晰的愿景。
Mỗi người đều nên có một tầm nhìn rõ ràng cho tương lai của chính mình.
Everyone should have a clear vision for their future.
校长向师生们描绘了学校未来发展的宏伟愿景。
Hiệu trưởng đã vẽ ra một viễn cảnh vĩ đại về sự phát triển trong tương lai của trường cho giáo viên và học sinh.
The principal painted a grand vision of the school's future development for the teachers and students.
只有建立共同的愿景,企业才能走得更远。
Chỉ khi xây dựng được một tầm nhìn chung, doanh nghiệp mới có thể tiến xa hơn.
Only by establishing a shared vision can a company go further.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây