情愿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "情愿" (qíngyuàn) mang nghĩa "bằng lòng, sẵn lòng", kết hợp bởi 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 愿 (yuàn - nguyện): "Mong ước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 愿: Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 情愿
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bằng lòng, sẵn lòng
Ví dụ (5)
为了实现梦想,吃再多苦我也情愿。
Để thực hiện ước mơ, chịu đựng bao nhiêu gian khổ tôi cũng sẵn lòng.
To achieve my dream, I am willing to endure any amount of hardship.
只要她开心,我做什么都情愿。
Chỉ cần cô ấy vui, tôi làm gì cũng sẵn lòng.
As long as she is happy, I’m willing to do anything.
他们心甘情愿地帮助你。
Họ hoàn toàn sẵn lòng giúp đỡ bạn.
They are willing to help you wholeheartedly.
做这件事是我自己情愿的,没有人强迫我。
Làm việc này là do chính tôi sẵn lòng tự nguyện, không ai ép buộc cả.
I chose to do this of my own free will; no one forced me.
我情愿留下来加班,也要把这个项目完成。
Tôi sẵn lòng ở lại làm thêm giờ, cũng phải hoàn thành cho xong dự án này.
I would rather stay and work overtime to finish this project.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây