一厢情愿
—
Gợi nhớ
Từ "一厢情愿" (yī xiāng qíng yuàn) mang nghĩa "đơn phương tình nguyện, ý nghĩ một chiều, mơ tưởng một phía", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 厢 (xiāng - sương): "cánh" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 愿 (yuàn - nguyện): "Mong ước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 厢: Dưới mái hiên lớn (厂) có những gian nhà đối xứng nhìn vào nhau (相) gọi là buồng bên, toa xe (厢). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 愿: Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿).
Thành phần cấu tạo
一厢情愿
đơn phương tình nguyện, ý nghĩ một chiều, mơ tưởng một phía
一
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
厢
厂
Bộ Hán
Sườn núi, vách đá (bao góc trên trái)
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát / âm đọc (bên trong)
情
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
愿
原
Chữ Nguyên
ban đầu, gốc / âm đọc (bao góc trên trái)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (bên trong)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:đơn phương tình nguyện, ý nghĩ một chiều, mơ tưởng một phía
Ví dụ (3)
商业合作需要互惠互利,不能一厢情愿。
Hợp tác kinh doanh cần đôi bên cùng có lợi, không thể đơn phương tình nguyện.
Business cooperation requires mutual benefit; it cannot be based on one-sided wishful thinking.
这只是他的一厢情愿,对方根本不同意。
Đây chỉ là mong muốn đơn phương của anh ta, đối phương hoàn toàn không đồng ý.
This is merely his own wishful thinking; the other party doesn't agree at all.
我们在制定计划时要结合实际,不能一厢情愿。
Chúng ta khi xây dựng kế hoạch phải kết hợp thực tế, không thể đơn phương áp đặt chủ quan.
When making plans, we must ground them in reality and avoid wishful thinking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây