ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一厢情愿
yī xiāng qíng yuàn
đơn phương tình nguyện, ý nghĩ một chiều, mơ tưởng một phía
Hán việt: nhất sương tình nguyện
—

Gợi nhớ

Từ "一厢情愿" (yī xiāng qíng yuàn) mang nghĩa "đơn phương tình nguyện, ý nghĩ một chiều, mơ tưởng một phía", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 厢 (xiāng - sương): "cánh" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 愿 (yuàn - nguyện): "Mong ước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 厢: Dưới mái hiên lớn (厂) có những gian nhà đối xứng nhìn vào nhau (相) gọi là buồng bên, toa xe (厢). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 愿: Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿).

Thành phần cấu tạo

一厢情愿
yī xiāng qíng yuàn
đơn phương tình nguyện, ý nghĩ một chiều, mơ tưởng một phía
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
厢
xiāng • sương
cánh
厂
Bộ Hán
Sườn núi, vách đá (bao góc trên trái)
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát / âm đọc (bên trong)
情
qíng • tình
Tình cảm
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
愿
yuàn • nguyện
Mong ước
原
Chữ Nguyên
ban đầu, gốc / âm đọc (bao góc trên trái)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:đơn phương tình nguyện, ý nghĩ một chiều, mơ tưởng một phía
Ví dụ (3)
shāngyè商业hézuò合作xūyào需要hùhuìhùlì互惠互利,bù不néng能yìxiāngqíngyuàn一厢情愿。
Hợp tác kinh doanh cần đôi bên cùng có lợi, không thể đơn phương tình nguyện.
Business cooperation requires mutual benefit; it cannot be based on one-sided wishful thinking.
zhè这zhǐshì只是tā他de的yìxiāngqíngyuàn一厢情愿,duìfāng对方gēnběn根本bù不tóngyì同意。
Đây chỉ là mong muốn đơn phương của anh ta, đối phương hoàn toàn không đồng ý.
This is merely his own wishful thinking; the other party doesn't agree at all.
wǒmen我们zài在zhìdìng制定jìhuà计划shí时yào要jiéhé结合shíjì实际,bù不néng能yìxiāngqíngyuàn一厢情愿。
Chúng ta khi xây dựng kế hoạch phải kết hợp thực tế, không thể đơn phương áp đặt chủ quan.
When making plans, we must ground them in reality and avoid wishful thinking.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây