自愿
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "自愿" (zìyuàn) mang nghĩa "tự nguyện", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 愿 (yuàn - nguyện): "Mong ước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 愿: Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 自愿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:tự nguyện, tình nguyện (làm gì đó).
Ví dụ (5)
我自愿加入这个团队。
Tôi tự nguyện gia nhập đội ngũ này.
I volunteered to join this team.
谁自愿留下来打扫卫生?
Ai tự nguyện ở lại quét dọn vệ sinh?
Who will volunteer to stay behind and do the cleaning?
他是自愿去偏远山区支教的。
Anh ấy tự nguyện đi đến vùng núi xa xôi để hỗ trợ giáo dục.
He volunteered to go teach in a remote mountainous area.
很多学生自愿报名献血。
Rất nhiều sinh viên tự nguyện đăng ký hiến máu.
Many students volunteered to donate blood.
并没有人强迫我,我是自愿的。
Không hề có ai ép buộc tôi cả, là tôi tự nguyện.
No one forced me; I did it voluntarily.
2
tính từ
Nghĩa:mang tính tự nguyện, tự giác (không bắt buộc).
Ví dụ (5)
这是一项自愿的活动。
Đây là một hoạt động mang tính tự nguyện.
This is a voluntary activity.
我们遵循平等自愿的原则。
Chúng tôi tuân thủ nguyên tắc bình đẳng và tự nguyện.
We follow the principle of equality and free will.
捐款完全是自愿的,不强制。
Quyên góp hoàn toàn là tự nguyện, không cưỡng chế.
Donations are entirely voluntary and not mandatory.
这属于自愿性质的服务。
Việc này thuộc về dịch vụ có tính chất tự nguyện.
This falls under the category of voluntary service.
所有的加班都是自愿的。
Tất cả việc tăng ca đều là tự nguyện.
All overtime work is voluntary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây