ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
但愿
dànyuàn
mong rằng, ước gì
Hán việt: đán nguyện
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "但愿" (dànyuàn) mang nghĩa "mong rằng, ước gì", kết hợp bởi 但 (dàn - đán): "nhưng" + 愿 (yuàn - nguyện): "Mong ước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 但: Con người (亻) đứng đón ánh mặt trời mọc buổi sớm (旦) để mở ra một bước chuyển ý ngược lại là chỉ, nhưng, tuy nhiên (但). • Chữ 愿: Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿).

Thành phần cấu tạo

但愿
dànyuàn
mong rằng, ước gì
但
dàn • đán
nhưng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)
愿
yuàn • nguyện
Mong ước
原
Chữ Nguyên
ban đầu, gốc / âm đọc (bao góc trên trái)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:mong rằng, ước gì
Ví dụ (5)
dànyuàn但愿rúcǐ如此。
Mong là như vậy.
Let's hope so.
dànyuàn但愿tā他néng能zǎorì早日kāngfù康复。
Mong rằng anh ấy có thể sớm bình phục.
I hope he recovers soon.
dànyuàn但愿míngtiān明天búyào不要xiàyǔ下雨。
Ước gì ngày mai đừng mưa.
I hope it doesn't rain tomorrow.
dànyuàn但愿yíqiè一切shùnlì顺利。
Mong rằng mọi chuyện suôn sẻ.
I hope everything goes smoothly.
dànyuàn但愿wǒmen我们de的mèngxiǎng梦想néng能chéng成zhēn真。
Ước gì giấc mơ của chúng ta có thể trở thành sự thật.
I hope our dreams come true.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây