但愿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "但愿" (dànyuàn) mang nghĩa "mong rằng, ước gì", kết hợp bởi 但 (dàn - đán): "nhưng" + 愿 (yuàn - nguyện): "Mong ước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 但: Con người (亻) đứng đón ánh mặt trời mọc buổi sớm (旦) để mở ra một bước chuyển ý ngược lại là chỉ, nhưng, tuy nhiên (但). • Chữ 愿: Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 但愿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mong rằng, ước gì
Ví dụ (5)
但愿如此。
Mong là như vậy.
Let's hope so.
但愿他能早日康复。
Mong rằng anh ấy có thể sớm bình phục.
I hope he recovers soon.
但愿明天不要下雨。
Ước gì ngày mai đừng mưa.
I hope it doesn't rain tomorrow.
但愿一切顺利。
Mong rằng mọi chuyện suôn sẻ.
I hope everything goes smoothly.
但愿我们的梦想能成真。
Ước gì giấc mơ của chúng ta có thể trở thành sự thật.
I hope our dreams come true.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây