遗愿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "遗愿" (yíyuàn) mang nghĩa "di nguyện, nguyện vọng cuối cùng", kết hợp bởi 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 愿 (yuàn - nguyện): "Mong ước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 愿: Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遗愿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:di nguyện, nguyện vọng cuối cùng
Ví dụ (5)
我一定会完成他的遗愿。
Tôi nhất định sẽ hoàn thành di nguyện của anh ấy.
I will definitely fulfill his dying wish.
爷爷的遗愿是回到故乡。
Di nguyện của ông nội là được trở về quê hương.
My grandfather's dying wish was to return to his hometown.
她按照母亲的遗愿,将所有财产捐给了孤儿院。
Cô ấy làm theo di nguyện của mẹ, quyên góp toàn bộ tài sản cho cô nhi viện.
In accordance with her mother's dying wish, she donated all her property to the orphanage.
他临终前没有留下任何遗愿。
Trước khi lâm chung, ông ấy không để lại bất kỳ di nguyện nào.
He did not leave any last wishes before he died.
这是老人的生前遗愿,我们必须尽力去实现。
Đây là nguyện vọng cuối cùng của cụ già lúc sinh thời, chúng ta phải cố gắng hết sức để thực hiện.
This was the old man's final wish while he was alive, and we must do our best to fulfill it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây