遗传
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "遗传" (yíchuán) mang nghĩa "di truyền", kết hợp bởi 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遗传
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:di truyền, thừa hưởng (đặc điểm sinh học), tính di truyền.
Ví dụ (5)
这种病具有遗传性。
Căn bệnh này có tính di truyền.
This disease is hereditary.
他的大眼睛是遗传自母亲。
Đôi mắt to của cậu ấy là di truyền từ mẹ.
He inherited his big eyes from his mother.
性格在一定程度上也受遗传因素的影响。
Tính cách ở một mức độ nhất định cũng chịu ảnh hưởng của yếu tố di truyền.
Personality is also influenced to some extent by genetic factors.
科学家正在研究遗传基因的奥秘。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu bí mật của gen di truyền.
Scientists are researching the mysteries of genes.
这是一种罕见的遗传疾病。
Đây là một căn bệnh di truyền hiếm gặp.
This is a rare genetic disease.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây