传播
HSK5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "传播" (chuánbō) mang nghĩa "Truyền bá, lan tỏa", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 播 (bō - bá): "phát sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 播: Đôi bàn tay (扌) người nông dân lần lượt theo từng phiên (番) vung hạt giống ra khắp cánh đồng để gieo rắc và phát sóng đi xa (播).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 传播
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:truyền bá, lan truyền, phổ biến, phát tán.
Ví dụ (5)
我们要努力传播中华文化。
Chúng ta phải nỗ lực truyền bá văn hóa Trung Hoa.
We should work hard to spread Chinese culture.
这种病毒主要通过空气传播。
Loại virus này chủ yếu lây lan (phát tán) qua không khí.
This virus is mainly spread through the air.
互联网大大加快了信息的传播速度。
Internet đã đẩy nhanh tốc độ lan truyền thông tin một cách đáng kể.
The internet has greatly accelerated the spread of information.
有些植物靠风传播种子。
Có một số loài thực vật dựa vào gió để phát tán hạt giống.
Some plants rely on the wind to disperse their seeds.
不要传播谣言。
Đừng lan truyền tin đồn thất thiệt.
Don't spread rumors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây