传统节日
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "传统节日" (chuántǒngjiérì) mang nghĩa "Lễ hội truyền thống", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất" + 节 (jié - tiết): "tiết" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 传统节日
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lễ hội truyền thống
Ví dụ (3)
中秋节是中国传统节日。
Tết Trung thu là ngày lễ truyền thống của Trung Quốc.
The Mid-Autumn Festival is a traditional Chinese holiday.
传统节日体现了风俗习惯。
Ngày lễ truyền thống thể hiện phong tục tập quán.
Traditional festivals reflect customs and habits.
学校举办活动介绍传统节日。
Trường tổ chức hoạt động giới thiệu ngày lễ truyền thống.
The school held an event to introduce traditional festivals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây