春节
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Khi ánh mặt trời (日) sưởi ấm cho ba tầng cỏ cây (三) và con người (人) đón mùa xuân về (春: xuân), đất trời bước vào kỳ lễ hội truyền thống phân định thời khắc trong năm như đốt trúc (卩) dưới cỏ cây (艹) (节: tiết - ngày lễ) — đó chính là "Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch" (春节).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 春节
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tết Âm lịch, Tết Nguyên Đán, Lễ hội mùa xuân.
Ví dụ (5)
春节是中国人阖家团圆的日子。
Tết Nguyên Đán là ngày người Trung Quốc cả nhà đoàn viên.
The Spring Festival is a time for Chinese families to reunite.
每年春节,我都要回老家看望父母。
Tết năm nào tôi cũng phải về quê thăm bố mẹ.
Every year during the Spring Festival, I go back to my hometown to visit my parents.
春节的时候,北方人习惯吃饺子。
Vào dịp Tết, người miền Bắc có thói quen ăn sủi cảo.
During the Spring Festival, people in northern China traditionally eat dumplings.
春节晚会是除夕夜必看的节目。
Gala mừng xuân (Xuân Vãn) là chương trình nhất định phải xem vào đêm giao thừa.
The Spring Festival Gala is a must-watch program on Lunar New Year's Eve.
春节期间,到处都贴着红色的对联。
Trong dịp Tết, khắp nơi đều dán câu đối đỏ.
During the Spring Festival, red couplets are pasted everywhere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây