流传
间
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "流传" (liúchuán) mang nghĩa "Lưu truyền, phổ biến", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 流传
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lưu truyền, truyền tụng, lan truyền (tin tức, câu chuyện).
Ví dụ (5)
这个美丽的传说在民间流传了很久。
Truyền thuyết tươi đẹp này đã được lưu truyền trong dân gian rất lâu rồi.
This beautiful legend has been passed down among the people for a long time.
这种制作工艺是祖辈流传下来的。
Kỹ thuật chế tác này là do tổ tiên lưu truyền lại.
This production technique has been handed down from our ancestors.
这段佳话至今仍在流传。
Giai thoại đẹp này đến nay vẫn đang được truyền tụng.
This touching story is still widely told to this day.
消息很快就在村子里流传开了。
Tin tức rất nhanh chóng đã lan truyền khắp thôn.
The news quickly spread throughout the village.
这首民歌广泛流传于北方地区。
Bài dân ca này được lưu truyền rộng rãi ở khu vực phía Bắc.
This folk song is widely known throughout northern China.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây