直播
次
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "直播" (zhíbō) mang nghĩa "phát sóng trực tiếp", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 播 (bō - bá): "phát sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 播: Đôi bàn tay (扌) người nông dân lần lượt theo từng phiên (番) vung hạt giống ra khắp cánh đồng để gieo rắc và phát sóng đi xa (播).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 直播
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:truyền hình trực tiếp, phát trực tiếp, livestream.
Ví dụ (5)
今晚八点,我会在网上进行直播。
8 giờ tối nay, tôi sẽ tiến hành livestream trên mạng.
I will do a livestream online at eight o'clock tonight.
现在很多商家都通过直播来卖货。
Bây giờ rất nhiều thương gia đều thông qua livestream để bán hàng.
Nowadays many businesses sell products through livestreaming.
这场足球比赛将由中央电视台现场直播。
Trận bóng đá này sẽ được đài truyền hình trung ương truyền hình trực tiếp tại hiện trường.
This football match will be broadcast live by China Central Television.
虽然不能去现场,但在家看直播也不错。
Tuy không thể đến hiện trường, nhưng ở nhà xem truyền hình trực tiếp cũng không tệ.
Although I can't go there in person, watching the live stream at home is pretty good too.
他在直播间里和粉丝们互动。
Anh ấy đang tương tác với người hâm mộ trong phòng livestream.
He interacts with his fans in the live streaming room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây