传真机
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "传真机" (chuánzhēnjī) mang nghĩa "Máy fax", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 真 (zhēn - chân): "thật" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy fax
Ví dụ (3)
传真机放在前台旁边。
Máy fax được đặt cạnh quầy lễ tân.
The fax machine is placed next to the front desk.
这台传真机很少使用。
Máy fax này rất ít được sử dụng.
This fax machine is rarely used.
他用传真机发送合同。
Anh ấy dùng máy fax gửi hợp đồng.
He sent the contract using a fax machine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây