宁顺
—
Gợi nhớ
Từ "宁顺" (Níngshùn) mang nghĩa "Ninh Thuận", kết hợp bởi 宁 (níng / nìng - ninh): "yên bình" + 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宁: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có trụ cột vững vàng như chiếc đinh (丁), gia đình luôn hưởng cuộc sống yên bình, an ninh (宁). • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宁顺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ninh Thuận
Ví dụ (3)
周末我们去了宁顺。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Ninh Thuận.
We went to Ninh Thuan over the weekend.
宁顺的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Ninh Thuận thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Ninh Thuan is much more convenient than before.
这批货要送到宁顺的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Ninh Thuận.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Ninh Thuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây