孝顺
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "孝顺" (xiàoshùn) mang nghĩa "hiếu thảo", kết hợp bởi 孝 (xiào - hiếu): "Hiếu thảo" + 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孝: Hình ảnh người con (子) tận tụy cõng cha mẹ già (耂) trên lưng thể hiện đạo lý phụng dưỡng hiếu thảo (孝). • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 孝顺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:hiếu thuận, hiếu thảo, có hiếu.
Ví dụ (5)
他是一个非常孝顺的儿子。
Anh ấy là một người con trai vô cùng hiếu thảo.
He is a very filial son.
我们要懂得孝顺父母。
Chúng ta phải biết hiếu thuận với cha mẹ.
We should understand how to be filial to our parents.
他是一个孝顺的孩子,经常照顾父母。
Anh ấy là một người con hiếu thảo, thường xuyên chăm sóc cha mẹ.
Among all virtues, filial piety comes first.
为了孝顺老人,他放弃了出国工作的机会。
Để phụng dưỡng (tròn đạo hiếu với) người già, anh ấy đã từ bỏ cơ hội làm việc ở nước ngoài.
In order to care for and honor the elderly, he gave up the opportunity to work abroad.
孩子们都很孝顺,经常回来看我们。
Các con đều rất có hiếu, thường xuyên về thăm chúng tôi.
The children are all very filial and often come back to visit us.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây