顺畅
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "顺畅" (shùnchàng) mang nghĩa "suôn sẻ, thông suốt", kết hợp bởi 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 畅 (chàng - sướng): "trôi chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 畅: Dòng chảy uốn lượn vươn dài (𠃓) dưới ánh nắng thông suốt không chút vướng bận, mang lại cảm giác trôi chảy, thư thái (畅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 顺畅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:suôn sẻ, thông suốt
Ví dụ (5)
节日期间,城市的交通依然很顺畅。
Trong dịp lễ, giao thông của thành phố vẫn rất thông suốt.
Traffic in the city remained smooth during the holiday period.
我们之间的沟通非常顺畅,没有任何误解。
Việc giao tiếp giữa chúng tôi vô cùng suôn sẻ, không có bất kỳ sự hiểu lầm nào.
Communication between us was very smooth, with no misunderstandings at all.
只要大家齐心协力,这个项目一定会进展得很顺畅。
Chỉ cần mọi người đồng tâm hiệp lực, dự án này nhất định sẽ tiến triển rất suôn sẻ.
As long as everyone works together, this project will definitely progress smoothly.
呼吸新鲜空气后,他感觉胸口顺畅多了。
Sau khi hít thở không khí trong lành, anh ấy cảm thấy lồng ngực thông suốt hơn nhiều.
After breathing in some fresh air, he felt much less tightness in his chest.
这篇文章文笔顺畅,读起来很舒服。
Bài văn này hành văn trôi chảy, đọc lên rất dễ chịu.
This article is written in a smooth style and is very pleasant to read.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây