畅销
本
HSK7-9
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "畅销" (chàngxiāo) mang nghĩa "Bán chạy", kết hợp bởi 畅 (chàng - sướng): "trôi chảy" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 畅: Dòng chảy uốn lượn vươn dài (𠃓) dưới ánh nắng thông suốt không chút vướng bận, mang lại cảm giác trôi chảy, thư thái (畅). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 畅销
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:bán chạy, đắt hàng, thịnh hành, được tiêu thụ mạnh.
Ví dụ (5)
这本小说一出版就成了畅销书。
Cuốn tiểu thuyết này vừa xuất bản đã trở thành sách bán chạy (best-seller).
This novel became a bestseller as soon as it was published.
这种新产品在市场上非常畅销。
Loại sản phẩm mới này rất đắt hàng trên thị trường.
This new product is selling very well on the market.
该公司的电子产品畅销全球。
Sản phẩm điện tử của công ty đó bán chạy trên toàn cầu.
The company's electronic products sell well all over the world.
由于价格实惠,这款手机一度十分畅销。
Nhờ giá cả phải chăng, mẫu điện thoại này từng một thời bán rất chạy.
Because it was affordably priced, this phone was once a huge bestseller.
我们要想办法开发适销对路的畅销产品。
Chúng ta phải nghĩ cách phát triển các sản phẩm bán chạy phù hợp với thị trường.
We need to find ways to develop best-selling products that meet market demand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây