销毁
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "销毁" (xiāohuǐ) mang nghĩa "tiêu hủy", kết hợp bởi 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan" + 毁 (huǐ - hủy): "phá hủy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销). • Chữ 毁: Cầm chày dài (殳) giã mạnh xuống chiếc cối (臼) và đồ vật (工) bên dưới khiến mọi thứ bị đập nát, phá hủy (毁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 销毁
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiêu hủy, hủy bỏ hoàn toàn, đốt bỏ.
Ví dụ (5)
警方公开销毁了一批缴获的毒品。
Cảnh sát đã tiêu hủy công khai một lô ma túy bị tịch thu.
The police publicly destroyed a batch of confiscated drugs.
为了安全起见,这些机密文件必须销毁。
Để đảm bảo an toàn, các tài liệu mật này phải bị tiêu hủy.
For security reasons, these confidential documents must be destroyed.
罪犯企图销毁所有的犯罪证据。
Tội phạm âm mưu tiêu hủy tất cả bằng chứng phạm tội.
The criminal attempted to destroy all the evidence of the crime.
这些过期的食品将被统一销毁。
Những thực phẩm hết hạn này sẽ được tiêu hủy tập trung.
These expired food products will be destroyed in a centralized manner.
银行会定期销毁失效的银行卡。
Ngân hàng sẽ định kỳ tiêu hủy các thẻ ngân hàng đã mất hiệu lực.
Banks regularly destroy expired bank cards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây