文件销毁
—
Gợi nhớ
Từ "文件销毁" (Wénjiàn xiāohuǐ) mang nghĩa "Hủy tệp", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 件 (jiàn - kiện): "Cái" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan" + 毁 (huǐ - hủy): "phá hủy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销). • Chữ 毁: Cầm chày dài (殳) giã mạnh xuống chiếc cối (臼) và đồ vật (工) bên dưới khiến mọi thứ bị đập nát, phá hủy (毁).
Thành phần cấu tạo
文件销毁
Hủy tệp
Phân tích từ 文件销毁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hủy tệp
Ví dụ (2)
对于涉密内容,我们必须严格执行文件销毁制度。
Đối với nội dung bí mật, chúng ta phải thực hiện nghiêm ngặt chế độ tiêu hủy tài liệu.
For classified content, we must strictly enforce the document destruction policy.
碎纸机是日常办公中进行文件销毁的常用工具。
Máy hủy giấy là công cụ thường dùng để tiêu hủy tài liệu trong văn phòng hàng ngày.
A paper shredder is a commonly used tool for document destruction in daily office work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây