ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
畅通
chàngtōng
thông suốt, thông thoáng, trôi chảy, không bị tắc nghẽn.
Hán việt: sướng thông
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "畅通" (chàngtōng) mang nghĩa "thông suốt", kết hợp bởi 畅 (chàng - sướng): "trôi chảy" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 畅: Dòng chảy uốn lượn vươn dài (𠃓) dưới ánh nắng thông suốt không chút vướng bận, mang lại cảm giác trôi chảy, thư thái (畅). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).

Thành phần cấu tạo

畅通
chàngtōng
thông suốt
畅
chàng • sướng
trôi chảy
申
Thân
Xin / âm đọc (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Phía phải
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thông suốt, thông thoáng, trôi chảy, không bị tắc nghẽn.
Ví dụ (5)
wèile为了bǎozhèng保证dàolù道路chàngtōng畅通,jiāojǐng交警zhèngzài正在zhǐhuī指挥jiāotōng交通。
Để đảm bảo đường xá thông suốt, cảnh sát giao thông đang điều khiển giao thông.
To keep the roads clear, the traffic police are directing traffic.
wǒmen我们yào要bǎochí保持gōutōng沟通qúdào渠道de的chàngtōng畅通。
Chúng ta phải giữ cho các kênh giao tiếp luôn được thông suốt.
We need to keep the channels of communication open.
zhè这tiáo条gāosùgōnglù高速公路quán全xiàn线chàngtōngwúzǔ畅通无阻。
Tuyến đường cao tốc này toàn tuyến thông thoáng không trở ngại.
This expressway is clear and unobstructed along its entire length.
jīngcháng经常yùndòng运动yǒuzhùyú有助于bǎochí保持qì气xuè血chàngtōng畅通。
Thường xuyên vận động giúp duy trì khí huyết lưu thông.
Regular exercise helps keep the blood and vital energy flowing smoothly.
wǎngluò网络chàngtōng畅通shì是yuǎnchéng远程bàngōng办公de的jīchǔ基础。
Mạng internet thông suốt là nền tảng của việc làm việc từ xa.
A stable and smooth network connection is the foundation of remote work.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây