畅通
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "畅通" (chàngtōng) mang nghĩa "thông suốt", kết hợp bởi 畅 (chàng - sướng): "trôi chảy" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 畅: Dòng chảy uốn lượn vươn dài (𠃓) dưới ánh nắng thông suốt không chút vướng bận, mang lại cảm giác trôi chảy, thư thái (畅). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 畅通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thông suốt, thông thoáng, trôi chảy, không bị tắc nghẽn.
Ví dụ (5)
为了保证道路畅通,交警正在指挥交通。
Để đảm bảo đường xá thông suốt, cảnh sát giao thông đang điều khiển giao thông.
To keep the roads clear, the traffic police are directing traffic.
我们要保持沟通渠道的畅通。
Chúng ta phải giữ cho các kênh giao tiếp luôn được thông suốt.
We need to keep the channels of communication open.
这条高速公路全线畅通无阻。
Tuyến đường cao tốc này toàn tuyến thông thoáng không trở ngại.
This expressway is clear and unobstructed along its entire length.
经常运动有助于保持气血畅通。
Thường xuyên vận động giúp duy trì khí huyết lưu thông.
Regular exercise helps keep the blood and vital energy flowing smoothly.
网络畅通是远程办公的基础。
Mạng internet thông suốt là nền tảng của việc làm việc từ xa.
A stable and smooth network connection is the foundation of remote work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây