交通
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Khi dòng người và xe cộ đan xen qua lại (交: dưới mái đầu 亠 có đôi chân bắt chéo 父) cùng di chuyển thông suốt trên khắp các ngả đường (通: bước đi 辶 xuyên qua lối thông 甬), đó chính là mạng lưới "giao thông" (交通) nhịp nhàng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 交通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giao thông, sự đi lại, vận tải.
Ví dụ (5)
这儿的交通非常方便。
Giao thông ở chỗ này vô cùng thuận tiện.
Transportation here is very convenient.
早上的交通比较拥堵。
Giao thông buổi sáng khá là tắc nghẽn.
Traffic is quite congested in the morning.
我们要遵守交通规则。
Chúng ta cần phải tuân thủ luật giao thông.
We must obey the traffic rules.
这里的公共交通很发达。
Giao thông công cộng ở đây rất phát triển.
Public transportation here is very well developed.
发生了一起交通事故。
Đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông.
There was a traffic accident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây