交通费
—
Gợi nhớ
Từ "交通费" (jiāotōng fèi) mang nghĩa "Tiền đi lại", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 交通费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền đi lại
Ví dụ (3)
表格里记录了交通费。
Trong biểu mẫu đã ghi tiền đi lại.
The transportation expenses are recorded in the form.
请确认交通费是否正确。
Hãy xác nhận tiền đi lại có đúng không.
Please confirm whether the transportation expenses are correct.
交通费需要单独说明。
Tiền đi lại cần được giải thích riêng.
Transportation expenses need to be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây