ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
交通费
jiāotōng fèi
Tiền đi lại
Hán việt: giao thông phí
—

Gợi nhớ

Từ "交通费" (jiāotōng fèi) mang nghĩa "Tiền đi lại", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).

Thành phần cấu tạo

交通费
jiāotōng fèi
Tiền đi lại
交
jiāo • giao
giao
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
父
Phụ
Cha, hai tay giao nhau (phía dưới)
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
费
fèi • phí
phí tổn
弗
Phất
Không / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tiền đi lại
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了jiāotōngfèi交通费。
Trong biểu mẫu đã ghi tiền đi lại.
The transportation expenses are recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认jiāotōngfèi交通费shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận tiền đi lại có đúng không.
Please confirm whether the transportation expenses are correct.
jiāotōngfèi交通费xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Tiền đi lại cần được giải thích riêng.
Transportation expenses need to be explained separately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây