畅谈
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "畅谈" (chàngtán) mang nghĩa "nói chuyện thỏa thích, trò chuyện cởi mở", kết hợp bởi 畅 (chàng - sướng): "trôi chảy" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 畅: Dòng chảy uốn lượn vươn dài (𠃓) dưới ánh nắng thông suốt không chút vướng bận, mang lại cảm giác trôi chảy, thư thái (畅). • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 畅谈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nói chuyện thỏa thích, trò chuyện cởi mở
Ví dụ (5)
老朋友聚在一起,畅谈童年往事。
Những người bạn cũ tụ tập lại và trò chuyện thỏa thích về những chuyện thời thơ ấu.
Old friends got together and reminisced freely about their childhood.
我们围坐在篝火旁,畅谈未来的梦想。
Chúng tôi ngồi quanh đống lửa trại, cởi mở nói về những ước mơ trong tương lai.
We sat around the campfire and talked freely about our dreams for the future.
他们一边喝茶一边畅谈,直到深夜。
Họ vừa uống trà vừa trò chuyện cởi mở cho đến tận đêm khuya.
They chatted freely over tea until late at night.
这次会议为大家提供了一个畅谈的好机会。
Cuộc họp lần này đã mang đến một cơ hội tốt để mọi người nói chuyện thỏa thích.
This meeting provided everyone with a great opportunity for open discussion.
他喜欢与志同道合的朋友畅谈天下大事。
Anh ấy thích trò chuyện cởi mở về những việc lớn trong thiên hạ với những người bạn cùng chí hướng.
He enjoys talking at length about current affairs with like-minded friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây