ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
畅谈
chàngtán
nói chuyện thỏa thích, trò chuyện cởi mở
Hán việt: sướng đàm
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "畅谈" (chàngtán) mang nghĩa "nói chuyện thỏa thích, trò chuyện cởi mở", kết hợp bởi 畅 (chàng - sướng): "trôi chảy" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 畅: Dòng chảy uốn lượn vươn dài (𠃓) dưới ánh nắng thông suốt không chút vướng bận, mang lại cảm giác trôi chảy, thư thái (畅). • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈).

Thành phần cấu tạo

畅谈
chàngtán
nói chuyện thỏa thích, trò chuyện cởi mở
畅
chàng • sướng
trôi chảy
申
Thân
Xin / âm đọc (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Phía phải
谈
tán • đàm
nói chuyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nói chuyện thỏa thích, trò chuyện cởi mở
Ví dụ (5)
lǎo老péngyou朋友jù聚zài在yìqǐ一起,chàngtán畅谈tóngnián童年wǎngshì往事。
Những người bạn cũ tụ tập lại và trò chuyện thỏa thích về những chuyện thời thơ ấu.
Old friends got together and reminisced freely about their childhood.
wǒmen我们wéi围zuò坐zài在gōuhuǒ篝火páng旁,chàngtán畅谈wèilái未来de的mèngxiǎng梦想。
Chúng tôi ngồi quanh đống lửa trại, cởi mở nói về những ước mơ trong tương lai.
We sat around the campfire and talked freely about our dreams for the future.
tāmen他们yìbiān一边hēchá喝茶yìbiān一边chàngtán畅谈,zhídào直到shēnyè深夜。
Họ vừa uống trà vừa trò chuyện cởi mở cho đến tận đêm khuya.
They chatted freely over tea until late at night.
zhè这cì次huìyì会议wèi为dàjiā大家tígōng提供le了yí一gè个chàngtán畅谈de的hǎo好jīhuì机会。
Cuộc họp lần này đã mang đến một cơ hội tốt để mọi người nói chuyện thỏa thích.
This meeting provided everyone with a great opportunity for open discussion.
tā他xǐhuan喜欢yǔ与zhìtóngdàohé志同道合de的péngyou朋友chàngtán畅谈tiānxià天下dàshì大事。
Anh ấy thích trò chuyện cởi mở về những việc lớn trong thiên hạ với những người bạn cùng chí hướng.
He enjoys talking at length about current affairs with like-minded friends.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây