访谈
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "访谈" (fǎngtán) mang nghĩa "phỏng vấn, trò chuyện tìm hiểu", kết hợp bởi 访 (fǎng - phỏng): "thăm viếng" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 访: Dùng lời nói lịch sự (讠) hỏi han khắp bốn phương (方) để tìm đến tận nhà bạn hiền trò chuyện chính là đi thăm viếng, hỏi thăm (访). • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 访谈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phỏng vấn, trò chuyện tìm hiểu
Ví dụ (5)
记者对这位著名作家进行了一次深度访谈。
Phóng viên đã tiến hành một cuộc phỏng vấn sâu với nhà văn nổi tiếng này.
The journalist conducted an in-depth interview with the famous writer.
这是一个非常受欢迎的电视访谈节目。
Đây là một chương trình truyền hình phỏng vấn rất được yêu thích.
This is a very popular television interview program.
我们需要通过用户访谈来了解他们的需求。
Chúng tôi cần thông qua việc trò chuyện tìm hiểu người dùng để hiểu nhu cầu của họ.
We need to understand users' needs through user interviews.
他接受了该杂志的独家访谈。
Anh ấy đã nhận lời phỏng vấn độc quyền của tạp chí đó.
He gave an exclusive interview to the magazine.
研究人员完成了对五十名参与者的访谈。
Các nhà nghiên cứu đã hoàn thành việc trò chuyện tìm hiểu 50 người tham gia.
The researchers completed interviews with fifty participants.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây