采访
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "采访" (cǎifǎng) mang nghĩa "phỏng vấn", kết hợp bởi 采 (cǎi - thái): "hái" + 访 (fǎng - phỏng): "thăm viếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 访: Dùng lời nói lịch sự (讠) hỏi han khắp bốn phương (方) để tìm đến tận nhà bạn hiền trò chuyện chính là đi thăm viếng, hỏi thăm (访).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 采访
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phỏng vấn (báo chí), săn tin, thu thập tin tức.
Ví dụ (5)
记者正在采访那位著名的作家。
Phóng viên đang phỏng vấn nhà văn nổi tiếng đó.
The reporter is interviewing that famous writer.
我不喜欢接受采访。
Tôi không thích nhận lời phỏng vấn.
I don't like being interviewed.
这是一次独家采访。
Đây là một cuộc phỏng vấn độc quyền.
This is an exclusive interview.
电视台去现场进行了采访。
Đài truyền hình đã đến hiện trường để tiến hành săn tin và phỏng vấn.
The TV station went to the scene to conduct interviews.
采访任务很重,我们要抓紧时间。
Nhiệm vụ phỏng vấn rất nặng nề, chúng ta phải tranh thủ thời gian.
The interview assignment is very demanding, so we need to make the most of our time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây