开采
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "开采" (kāicǎi) mang nghĩa "khai thác", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 采 (cǎi - thái): "hái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开采
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khai thác (mỏ, tài nguyên), đào (khoáng sản).
Ví dụ (5)
我们要合理开采和利用自然资源。
Chúng ta phải khai thác và sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên.
We must exploit and utilize natural resources in a rational way.
这家公司获得了深海石油的开采权。
Công ty này đã giành được quyền khai thác dầu mỏ dưới biển sâu.
This company obtained the rights to drill for deep-sea oil.
过度开采地下水会导致地面沉降。
Khai thác nước ngầm quá mức sẽ dẫn đến sụt lún mặt đất.
Excessive extraction of groundwater can cause land subsidence.
随着技术的进步,开采成本大大降低了。
Cùng với sự tiến bộ của kỹ thuật, chi phí khai thác đã giảm đi đáng kể.
With advances in technology, extraction costs have been greatly reduced.
非法开采矿产严重破坏了当地的生态环境。
Khai thác khoáng sản trái phép đã phá hoại nghiêm trọng môi trường sinh thái địa phương.
Illegal mining has seriously damaged the local ecological environment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây