采购
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "采购" (cǎigòu) mang nghĩa "mua sắm", kết hợp bởi 采 (cǎi - thái): "hái" + 购 (gòu - cấu): "Mua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 采购
Từ ghép (25)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu mua, mua sắm (quy mô lớn), tậu.
Ví dụ (5)
公司派他去上海采购办公设备。
Công ty cử anh ấy đi Thượng Hải thu mua thiết bị văn phòng.
The company sent him to Shanghai to purchase office equipment.
我们必须严格控制原材料的采购成本。
Chúng ta phải kiểm soát nghiêm ngặt chi phí thu mua nguyên vật liệu.
We must strictly control the procurement cost of raw materials.
春节前夕,市民们忙着采购年货。
Trước thềm Tết Nguyên đán, người dân bận rộn mua sắm đồ tết.
On the eve of the Spring Festival, residents were busy buying New Year goods.
这也是政府采购清单里的一部分。
Đây cũng là một phần trong danh mục mua sắm của chính phủ.
This is also part of the government procurement list.
采购员需要具备良好的谈判能力。
Nhân viên thu mua cần phải có khả năng đàm phán tốt.
Purchasing agents need to have strong negotiation skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây