采购部
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "采购部" (cǎi gòu bù) mang nghĩa "Bộ phận mua hàng / cung ứng", kết hợp bởi 采 (cǎi - thái): "hái" + 购 (gòu - cấu): "Mua" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận mua hàng / cung ứng
Ví dụ (5)
采购部负责公司的物资采购。
Bộ phận mua hàng chịu trách nhiệm mua sắm vật tư của công ty.
The procurement department is responsible for the company's purchasing of supplies.
请把这份文件交给采购部经理。
Vui lòng giao tài liệu này cho giám đốc bộ phận mua hàng.
Please deliver this document to the manager of the procurement department.
采购部正在寻找新的供应商。
Bộ phận cung ứng đang tìm kiếm nhà cung cấp mới.
The Purchasing Department is looking for new suppliers.
他上个月被调到了采购部。
Anh ấy đã được chuyển đến bộ phận mua hàng vào tháng trước.
He was transferred to the Purchasing Department last month.
我们需要与采购部开会讨论预算。
Chúng ta cần họp với bộ phận cung ứng để thảo luận về ngân sách.
We need to meet with the Purchasing Department to discuss the budget.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây