ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
腹部
fùbù
Bụng
Hán việt: phúc bộ
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "腹部" (fùbù) nghĩa là "Bụng", ghép bởi: 腹 (fù): bụng + 部 (bù): bộ.

Thành phần cấu tạo

腹部
fùbù
Bụng
月
复
咅
阝

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bụng
Ví dụ (3)
tā他gǎnjué感觉fùbù腹部yǒudiǎn有点tòng痛。
Anh ấy cảm thấy bụng hơi đau.
He felt a slight pain in his abdomen.
yīshēng医生jiǎnchá检查le了tā她de的fùbù腹部。
Bác sĩ kiểm tra vùng bụng của cô ấy.
The doctor examined her abdomen.
fùbù腹部yùndòng运动kěyǐ可以duànliàn锻炼héxīn核心。
Bài tập bụng có thể rèn luyện phần lõi cơ thể.
Abdominal exercises can strengthen your core.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây