腹部超
—
Gợi nhớ
Từ "腹部超" (fù bù chāo) nghĩa là "Siêu âm ổ bụng", ghép bởi: 腹 (fù): bụng + 部 (bù): bộ + 超 (chāo): Vượt qua.
Thành phần cấu tạo
腹部超
Siêu âm ổ bụng
月
复
咅
阝
走
召
Phân tích từ 腹部超
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Siêu âm ổ bụng
Ví dụ (3)
医生怀疑他有胆结石,建议他先去做个腹部超声波检查。
Bác sĩ nghi ngờ anh ấy bị sỏi mật, đề nghị anh ấy đi làm siêu âm ổ bụng trước.
The doctor suspected he had gallstones and advised him to get an abdominal ultrasound first.
做腹部超之前,通常需要空腹八小时以上,不能吃早餐。
Trước khi làm siêu âm ổ bụng, thông thường cần nhịn ăn hơn tám tiếng, không được ăn sáng.
Before having an abdominal ultrasound, it is usually necessary to fast for over eight hours and not eat breakfast.
孕妇定期做腹部超,可以清楚地观察到胎儿的发育情况。
Phụ nữ mang thai định kỳ làm siêu âm ổ bụng, có thể quan sát rõ tình hình phát triển của thai nhi.
Pregnant women undergoing regular abdominal ultrasounds can clearly observe the development of the fetus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây