腹泻
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "腹泻" (fùxiè) mang nghĩa "Tiêu chảy", kết hợp bởi 腹 (fù - phúc): "bụng" + 泻 (xiè - tả): "chảy mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腹: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc nhiều lớp (复) ở chính giữa thân người dùng để chứa thức ăn và nỗi lòng là cái bụng (腹). • Chữ 泻: Dòng nước lũ (氵) tuôn trào từ trên cao đổ xuống nhanh như nét bút viết chữ (写) gợi cảnh nước chảy mạnh hoặc chứng tiêu chảy (泻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 腹泻
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:tiêu chảy, ỉa chảy (thuật ngữ y học của 'đau bụng đi ngoài').
Ví dụ (5)
吃了不干净的食物容易引起腹泻。
Ăn phải thức ăn không sạch sẽ dễ gây ra tiêu chảy.
Eating contaminated food can easily cause diarrhea.
如果腹泻严重,需要及时去医院就诊。
Nếu tiêu chảy nghiêm trọng, cần kịp thời đến bệnh viện khám.
If the diarrhea is severe, you should go to the hospital promptly.
这种药可以有效治疗急性腹泻。
Loại thuốc này có thể điều trị hiệu quả bệnh tiêu chảy cấp tính.
This medicine can effectively treat acute diarrhea.
婴儿腹泻要特别注意防止脱水。
Trẻ sơ sinh bị tiêu chảy phải đặc biệt chú ý phòng ngừa mất nước.
Special care should be taken to prevent dehydration when an infant has diarrhea.
他因为腹泻,身体有些虚弱。
Vì bị tiêu chảy nên cơ thể anh ấy có chút suy nhược.
He is feeling somewhat weak because of diarrhea.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây