捧腹大笑
—
Gợi nhớ
Từ "捧腹大笑" (pěng fù dà xiào) mang nghĩa "Cười vỡ bụng, cười ôm bụng", kết hợp bởi 捧 (pěng - bổng): "Cầm" + 腹 (fù - phúc): "bụng" + 大 (dà - đại): "to" + 笑 (xiào - tiếu): "cười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捧: Đưa hai bàn tay (扌) thành kính dâng vật quý lên cao (奉) với tất cả sự trân trọng để cầm và nâng niu (捧). • Chữ 腹: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc nhiều lớp (复) ở chính giữa thân người dùng để chứa thức ăn và nỗi lòng là cái bụng (腹). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 捧腹大笑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Cười vỡ bụng, cười ôm bụng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây