ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
捧腹大笑
pěng fù dà xiào
Cười vỡ bụng, cười ôm bụng
Hán việt: bổng phúc đại tiếu
—

Gợi nhớ

Từ "捧腹大笑" (pěng fù dà xiào) mang nghĩa "Cười vỡ bụng, cười ôm bụng", kết hợp bởi 捧 (pěng - bổng): "Cầm" + 腹 (fù - phúc): "bụng" + 大 (dà - đại): "to" + 笑 (xiào - tiếu): "cười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捧: Đưa hai bàn tay (扌) thành kính dâng vật quý lên cao (奉) với tất cả sự trân trọng để cầm và nâng niu (捧). • Chữ 腹: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc nhiều lớp (复) ở chính giữa thân người dùng để chứa thức ăn và nỗi lòng là cái bụng (腹). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑).

Thành phần cấu tạo

捧腹大笑
pěng fù dà xiào
Cười vỡ bụng, cười ôm bụng
捧
pěng • bổng
Cầm
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
奉
Phụng
Dâng lên / âm đọc (bên phải)
腹
fù • phúc
bụng
月
Bộ Nhục
Thịt, bộ phận cơ thể
复
Chữ Phục
Bao bọc nhiều lớp / âm đọc
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
笑
xiào • tiếu
cười
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, lá tre (phía trên)
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây