ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
心腹
xīn fù
Thân tín, tâm phúc
Hán việt: tâm phúc
—

Gợi nhớ

Từ "心腹" (xīn fù) mang nghĩa "Thân tín, tâm phúc", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 腹 (fù - phúc): "bụng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 腹: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc nhiều lớp (复) ở chính giữa thân người dùng để chứa thức ăn và nỗi lòng là cái bụng (腹).

Thành phần cấu tạo

心腹
xīn fù
Thân tín, tâm phúc
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
腹
fù • phúc
bụng
月
Bộ Nhục
Thịt, bộ phận cơ thể
复
Chữ Phục
Bao bọc nhiều lớp / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thân tín, tâm phúc
Ví dụ (3)
tā他shì是zǒngjīnglǐ总经理de的xīnfù心腹,shēn深dé得xìnrèn信任。
Anh ta là người tâm phúc của tổng giám đốc, được tin tưởng sâu sắc.
He is the general manager's trusted confidant and enjoys deep trust.
liǎng两rén人zài在shūfáng书房lǐ里qīngtǔ倾吐xīnfù心腹zhī之yán言。
Hai người ở trong thư phòng trút bầu tâm sự sâu kín nhất.
The two poured out their heartfelt confidences in the study.
bié别qīngyì轻易bǎ把zhòngyào重要mìmì秘密gàosu告诉bú不shì是xīnfù心腹de的rén人。
Đừng dễ dàng kể bí mật quan trọng cho những người không phải là tâm phúc.
Don't easily tell important secrets to people who are not your trusted confidants.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây