Gợi nhớ
Từ "满腹怅然" (mǎn fù chàng rán) mang nghĩa "trong lòng đầy buồn bã, hụt hẫng", kết hợp bởi 满 (mǎn - mãn): "đầy" + 腹 (fù - phúc): "bụng" + 怅 (chàng - trướng): "buồn bã" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满). • Chữ 腹: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc nhiều lớp (复) ở chính giữa thân người dùng để chứa thức ăn và nỗi lòng là cái bụng (腹). • Chữ 怅: Trong trái tim (忄) cứ vương vấn một nỗi niềm kéo dài mãi không dứt (长), gợi lên tâm trạng buồn bã, thất vọng và tiếc nuối (怅). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).