采购主管
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "采购主管" (cǎigòu zhǔguǎn) mang nghĩa "Giám sát mua hàng", kết hợp bởi 采 (cǎi - thái): "hái" + 购 (gòu - cấu): "Mua" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 采购主管
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giám sát mua hàng
Ví dụ (5)
我们的采购主管明天会联系你。
Trưởng phòng mua hàng của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn vào ngày mai.
Our procurement manager will contact you tomorrow.
他刚被提升为采购主管。
Anh ấy vừa được thăng chức lên làm trưởng phòng mua hàng.
He has just been promoted to procurement manager.
采购主管需要批准这份合同。
Trưởng phòng mua hàng cần phê duyệt bản hợp đồng này.
The procurement manager needs to approve this contract.
公司正在招聘一名有五年经验的采购主管。
Công ty đang tuyển dụng một trưởng phòng mua hàng có năm năm kinh nghiệm.
The company is hiring a procurement manager with five years of experience.
采购主管负责评估新的供应商。
Trưởng phòng mua hàng chịu trách nhiệm đánh giá các nhà cung cấp mới.
The procurement manager is responsible for evaluating new suppliers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây